thạch ma

Học thuật
Thân thiện
thạch ma

Thạch ma được sử dụng để làm tấm lợp chống cháy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khoáng vật: "thạch ma" tên gọi khác của a-mi-ăng, một loại khoáng vật tự nhiên cấu tạo sợi mịn, dai chịu nhiệt tốt.
    • Nguyên liệu công nghiệp: "thạch ma" từng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất vật liệu chịu nhiệt cách điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mái lợp làm bằng thạch ma rất bền chống cháy. (Mái lợp làm bằng a-mi-ăng rất bền chống cháy.)
    • Việc khai thác thạch ma có thể gây hại cho sức khỏe người lao động. (Việc khai thác a-mi-ăng có thể gây hại cho sức khỏe người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sợi thạch ma": chỉ các sợi khoáng vật của a-mi-ăng.

    • Sợi thạch ma rất nhỏ có thể bay lơ lửng trong không khí. (Sợi a-mi-ăng rất nhỏ có thể bay lơ lửng trong không khí.)
  • "bụi thạch ma": chỉ bụi phát sinh từ vật liệu chứa a-mi-ăng.

    • Hít phải bụi thạch ma lâu ngày dẫn đến các bệnh về phổi. (Hít phải bụi a-mi-ăng lâu ngày dẫn đến các bệnh về phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • A-mi-ăng (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "thạch ma", bắt nguồn từ tiếng Pháp "amiante".
  • A-mi-ăng trắng (danh từ): một loại a-mi-ăng phổ biến, tên khoa học chrysotile.
Từ đồng nghĩa
  • A-mi-ăng: tên gọi quốc tế phổ biến nhất.
  • Bông thạch: một tên gọi dân gian khác, nhấn mạnh đặc tính sợi.
Lưu ý quan trọng
  • Mối nguy hại: "Thạch ma" (a-mi-ăng) đã được chứng minh nguyên nhân gây ra các bệnh nghiêm trọng như ung thư phổi, ung thư trung biểu . Nhiều quốc gia đã cấm sử dụng loại vật liệu này.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ "thạch ma" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành địa chất, xây dựng hoặc các cảnh báo về sức khỏe, môi trường. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "a-mi-ăng" được dùng phổ biến hơn.
thạch ma

Thạch ma được sử dụng để làm tấm lợp chống cháy.

  1. (địa) X. A-mi-ăng.

Từ gần giống